capital of singapore
Định nghĩa
Danh từ: - Thủ đô của Singapore: "capital of Singapore" chỉ thành phố là thủ đô của quốc gia Singapore, đồng thời là một trong những cảng lớn nhất thế giới.
Ví dụ sử dụng
- (Thủ đô của Singapore là một trung tâm tài chính toàn cầu lớn.)
- (Nhiều du khách đến thăm thủ đô của Singapore vì kiến trúc hiện đại của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the capital of Singapore" thường được dùng trong ngữ cảnh địa lý hoặc kinh tế để nhấn mạnh vai trò trung tâm của thành phố này.
- The capital of Singapore serves as a key port in Southeast Asia. (Thủ đô của Singapore đóng vai trò là một cảng quan trọng ở Đông Nam Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Singapore (n): quốc gia Singapore.
- Singapore is a small island nation. (Singapore là một quốc đảo nhỏ.)
- Capital (n): thủ đô (nói chung).
- Hanoi is the capital of Vietnam. (Hà Nội là thủ đô của Việt Nam.)
Từ đồng nghĩa
- Thủ đô: từ này đồng nghĩa với "capital" trong ngữ cảnh chính trị.
- Thành phố chính: từ này nhấn mạnh vai trò trung tâm của thành phố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ liên quan trực tiếp.
Thành ngữ liên quan
- "capital of the world": thành ngữ chỉ một nơi được coi là trung tâm của thế giới trong một lĩnh vực nào đó.
- New York is often called the capital of the world. (New York thường được gọi là thủ đô của thế giới.)